Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
囀
Ngoài bảng
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+56C0
Unicode Decimal
22208
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
전
Phiên âm Hán Việt
chuyển
Giản thể
啭
Phồn thể
囀
Phiên âm Hán Việt
chuyển
Các ý nghĩa đầy đủ
sing; chirp; warble; chatter
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さえず(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
轉
專
Từ các bộ thủ
口
車
十
寸
田
厶
虫