N1THCS 3Tần suất: #1928
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 遍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+904D
Unicode Decimal36941
Mã Braille (6 chấm)⠸⠯⠉
Mã Braille Kantenji⣇⣞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbiến
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

biến
Các ý nghĩa đầy đủeverywhere; times; widely; generally; all over
Ý nghĩa chính thường dùngeverywhere; all over

Cách đọc

Âm On Katakana

ヘン

Chi tiết: ヘン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヘン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あまね(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ