Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 遏

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+904F
Unicode Decimal36943
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtát
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

át
Các ý nghĩa đầy đủstop; suppress

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: アツ(漢)、アチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とど(める)、と(める)、た(つ)、さえぎ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ