Cựu tự
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 遲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9072
Unicode Decimal36978
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrì, trí, trĩ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trì, trí, trĩ
Các ý nghĩa đầy đủlate; tardy; slow; delay

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チ(漢)、ジ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おく(れる)、おく(らす)、おそ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ