N1THCS 2Tần suất: #2024
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 酵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9175
Unicode Decimal37237
Mã Braille (6 chấm)⠨⠪⠎
Mã Braille Kantenji⢷⢜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiào,(xiào)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn교,효
Phiên âm Hán Việtdiếu, giáo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

diếu, giáo
Các ý nghĩa đầy đủfermentation; ferment
Ý nghĩa chính thường dùngfermentation; ferment

Cách đọc

Âm On Katakana

コウ

Chi tiết: コウ(漢)、キョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:コウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: もと、こうじ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

イーストはビールを(はっこう)させる。

Yeast makes beer ferment.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính発酵
Trợ từ