Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
孝
N1
Tiểu học 6
Tần suất: #1358
Số nét
7 nét
Thuộc bộ thủ
子
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5B5D
Unicode Decimal
23389
Mã Braille (6 chấm)
⠠⠎⠪
Mã Braille Kantenji
⡵⢜
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
효
Phiên âm Hán Việt
hiếu
Giản thể
孝
Phồn thể
孝
Phiên âm Hán Việt
hiếu
Các ý nghĩa đầy đủ
filial piety; child's respect
Ý nghĩa chính thường dùng
filial piety
Cách đọc
Âm On Katakana
コウ
Chi tiết:
コウ(漢)、キョウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:
コウ(100%)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
子
耂
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
哮
教
酵
䓔
Các chữ dễ nhầm lẫn
Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:
老
考