N1Tiểu học 6Tần suất: #1358
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 孝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5B5D
Unicode Decimal23389
Mã Braille (6 chấm)⠠⠎⠪
Mã Braille Kantenji⡵⢜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthiếu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hiếu
Các ý nghĩa đầy đủfilial piety; child's respect
Ý nghĩa chính thường dùngfilial piety

Cách đọc

Âm On Katakana

コウ

Chi tiết: コウ(漢)、キョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:コウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: