Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
醇
Tên người
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
酉
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9187
Unicode Decimal
37255
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
순
Phiên âm Hán Việt
thuần
Giản thể
醇
Phồn thể
醇
Phiên âm Hán Việt
thuần
Các ý nghĩa đầy đủ
pure sake'; purity; affection
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジュン(呉)、シュン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
もっぱら、こい、あつい、もっぱ(ら)、あつ(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
享
Từ các bộ thủ
酉
口
子
亠