Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
釀
Tên người
Số nét
24 nét
Thuộc bộ thủ
酉
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+91C0
Unicode Decimal
37312
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
niàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
양
Phiên âm Hán Việt
nhưỡng
Giản thể
酿
Phồn thể
釀
Phiên âm Hán Việt
nhưỡng
Các ý nghĩa đầy đủ
brew; cause
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジョウ(漢)、ニョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かも(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
襄
Từ các bộ thủ
酉
衣
口
亠
八