Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鋸
Tên người
Tần suất: #2776
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
金
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+92F8
Unicode Decimal
37624
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jū,jù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
거
Phiên âm Hán Việt
cư, cứ
Giản thể
锯
Phồn thể
鋸
Phiên âm Hán Việt
cư, cứ
Các ý nghĩa đầy đủ
saw (cuts wood)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キョ(漢)、コ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
のこ、のこぎり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
居
古
Từ các bộ thủ
金
口
十
尸