Ngoài bảng
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鎔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9394
Unicode Decimal37780
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungróng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdong, dung
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dong, dung
Các ý nghĩa đầy đủfuse; melt

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨウ(漢)、ユウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: と(ける)、と(かす)、いがた、い(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ