Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鏑
Ngoài bảng
Tần suất: #2877
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
金
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+93D1
Unicode Decimal
37841
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dī,dí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
적
Phiên âm Hán Việt
đích
Giản thể
镝
Phồn thể
鏑
Phiên âm Hán Việt
đích
Các ý nghĩa đầy đủ
arrowhead
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テキ(漢)、チャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かぶら、かぶらや、やじり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
啇
古
Từ các bộ thủ
金
口
十
立
亠
冂