Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
啇
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
口
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5547
Unicode Decimal
21831
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
적
Phiên âm Hán Việt
đích
Phiên âm Hán Việt
đích
Các ý nghĩa đầy đủ
the stalk; the stem; the foot; the base
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テキ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
もと、ねもと、やわ(らぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
古
Từ các bộ thủ
冂
口
立
十
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
嫡
摘
敵
滴
謫
適
鏑