Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鏥
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
金
Cấu trúc
⿰1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+93E5
Unicode Decimal
37861
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
수
Phiên âm Hán Việt
tú
Phiên âm Hán Việt
tú
Các ý nghĩa đầy đủ
rust; corrosion; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュウ(漢)、シュ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さび
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
宿
佰
百
Từ các bộ thủ
金
亻
白
𠆢
宀