Ngoài bảng
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 闢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+95E2
Unicode Decimal38370
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbì,pì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphách, tịch
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phách, tịch
Các ý nghĩa đầy đủopen

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヘキ(漢)、ビャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひら(く)、ひら(ける)、しりぞ(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ