Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
闢
Ngoài bảng
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
門
Cấu trúc
⿵
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+95E2
Unicode Decimal
38370
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bì,pì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
벽
Phiên âm Hán Việt
phách, tịch
Giản thể
辟
Phồn thể
辟
Phiên âm Hán Việt
phách, tịch
Các ý nghĩa đầy đủ
open
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヘキ(漢)、ビャク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひら(く)、ひら(ける)、しりぞ(ける)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
辟
Từ các bộ thủ
門
口
十
辛
立
尸