Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ヘキ(漢)、ヒャク(呉)、ビャク(呉)
Chi tiết: きみ、ひら(く)、め(す)、さ(ける)、かたよ(る)、よこしま