N1THCS 2Tần suất: #1210
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 隆

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9686
Unicode Decimal38534
Mã Braille (6 chấm)⠠⠙⠍
Mã Braille Kantenji⢣⢾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglóng,lōng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn륭,융
Phiên âm Hán Việtlong
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

long
Các ý nghĩa đầy đủhump; high; noble; prosperity; prosper
Ý nghĩa chính thường dùnghump; prosper

Cách đọc

Âm On Katakana

リュウ

Chi tiết: リュウ(漢)、ル(呉)

Thống kê tần suất dùng:リュウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たか(い)、さか(ん)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: