Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瀞
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
水
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+701E
Unicode Decimal
28702
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
정
Phiên âm Hán Việt
tịnh
Phiên âm Hán Việt
tịnh
Các ý nghĩa đầy đủ
pure water; clear water; pool in a river
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジョウ(呉)、セイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
とろ、きよ(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
静
靜
争
爭
Từ các bộ thủ
月
氵
靑
土
亠
爫
彐
青
二