Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
韃
Ngoài bảng
Số nét
22 nét
Thuộc bộ thủ
革
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+97C3
Unicode Decimal
38851
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dá
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
달
Phiên âm Hán Việt
thát
Giản thể
鞑
Phồn thể
韃
Phiên âm Hán Việt
thát
Các ý nghĩa đầy đủ
whip; region name
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タツ(漢)、タチ(呉)、ダツ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
達
Từ các bộ thủ
革
王
辶
土
羊
辶