Tên người
Số nét23 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 顯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+986F
Unicode Decimal39023
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthiển
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hiển
Các ý nghĩa đầy đủmanifest; display; evident; clear

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あきらか、あらわ(れる)、あき(らか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ