Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
顯
Tên người
Số nét
23 nét
Thuộc bộ thủ
頁
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿰5
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+986F
Unicode Decimal
39023
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
현
Phiên âm Hán Việt
hiển
Giản thể
显
Phồn thể
顯
Phiên âm Hán Việt
hiển
Các ý nghĩa đầy đủ
manifest; display; evident; clear
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あきらか、あらわ(れる)、あき(らか)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
頁
貝
目
八
日
幺
灬