N1THCS 2Tần suất: #2151
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 餓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9913
Unicode Decimal39187
Mã Braille (6 chấm)⠰⠂⠍
Mã Braille Kantenji⢷⣬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngã, ngạ
Giản thể 饿
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngã, ngạ
Các ý nghĩa đầy đủstarve; hungry; thirst
Ý nghĩa chính thường dùngstarve

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ガ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ガ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: う(える)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)らは()えに(くる)しんでいる。

They are suffering from hunger.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính苦しむ
Trợ từ