Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
驗
Tên người
Số nét
23 nét
Thuộc bộ thủ
馬
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9A57
Unicode Decimal
39511
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
험
Phiên âm Hán Việt
nghiệm
Giản thể
验
Phồn thể
驗
Phiên âm Hán Việt
nghiệm
Các ý nghĩa đầy đủ
verification; effect; testing
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケン(慣)、ゲン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あかし、しるし、ため(す)、ためし
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
僉
从
Từ các bộ thủ
馬
口
人
𠆢