Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
髱
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
髟
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9AF1
Unicode Decimal
39665
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
포
Phiên âm Hán Việt
N/A
Phiên âm Hán Việt
N/A
Các ý nghĩa đầy đủ
topknot; bun; coiled hairknot
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(漢)、ヒョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たぼ、たぼがみ、つと
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
包
Từ các bộ thủ
髟
镸
勹
巳
彡
己