Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
魏
Ngoài bảng
Tần suất: #1944
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
鬼
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
品r
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9B4F
Unicode Decimal
39759
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
위
Phiên âm Hán Việt
nguy, nguỵ
Giản thể
魏
Phồn thể
魏
Phiên âm Hán Việt
nguy, nguỵ
Các ý nghĩa đầy đủ
high; large
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ギ(漢)、ゲ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たか(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
委
Từ các bộ thủ
鬼
禾
女
田
儿
厶
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
巍