Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
巍
Ngoài bảng
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
山
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5DCD
Unicode Decimal
24013
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wēi,(wéi)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
외
Phiên âm Hán Việt
nguy
Giản thể
巍
Phồn thể
巍
Phiên âm Hán Việt
nguy
Các ý nghĩa đầy đủ
high
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ギ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
たか(い)、おお(きい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
魏
委
Từ các bộ thủ
山
禾
鬼
女
田
儿
厶