Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
鰲
Ngoài bảng
Số nét
22 nét
Thuộc bộ thủ
魚
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9C32
Unicode Decimal
39986
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
áo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
오
Phiên âm Hán Việt
ngao
Phồn thể
鰲
Phiên âm Hán Việt
ngao
Các ý nghĩa đầy đủ
huge sea turtle
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゴウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おおがめ、おおうみがめ、おおすっぽん
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
敖
万
Từ các bộ thủ
魚
田
土
方
攵
灬
士