Tên ngườiTần suất: #1533
Số nét24 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鷹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9DF9
Unicode Decimal40441
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtưng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ưng
Các ý nghĩa đầy đủhawk

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヨウ(漢)、オウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たか

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(とび)(たか)()む。

Black hens lay white eggs.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính生む
Trợ từ