Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
黎
Tên người
Tần suất: #2500
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
黍
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9ECE
Unicode Decimal
40654
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
려,여
Phiên âm Hán Việt
lê
Giản thể
黎
Phồn thể
黎
Phiên âm Hán Việt
lê
Các ý nghĩa đầy đủ
dark; black; many
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
レイ(漢)、ライ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くろ(い)、おお(い)、もろもろ、ころあい
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
勿
Từ các bộ thủ
黍
勹
刀
禾
氺
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
藜