Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
藜
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+85DC
Unicode Decimal
34268
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
려
Phiên âm Hán Việt
lê
Giản thể
藜
Phồn thể
藜
Phiên âm Hán Việt
lê
Các ý nghĩa đầy đủ
goosefoot; wild spinach
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
レイ(漢)、ライ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あかざ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
黎
勿
Từ các bộ thủ
禾
氺
𠆢
勹
刀
艹
黍