Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 黜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9EDC
Unicode Decimal40668
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttruất
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

truất
Các ý nghĩa đầy đủdraw back

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チュツ(漢)、チュチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しりぞ(ける)、おと(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ