Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
黨
Cựu tự
Số nét
20 nét
Thuộc bộ thủ
黑
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9EE8
Unicode Decimal
40680
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
당
Phiên âm Hán Việt
chưởng, đảng
Giản thể
党
Phồn thể
黨
Phiên âm Hán Việt
chưởng, đảng
Các ý nghĩa đầy đủ
party; faction; clique
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
なかま、むら
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
口
黑
⺌
冖
灬
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
儻