Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
儻
Ngoài bảng
Số nét
22 nét
Thuộc bộ thủ
人
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+513B
Unicode Decimal
20795
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
당
Phiên âm Hán Việt
thảng
Giản thể
傥
Phồn thể
儻
Phiên âm Hán Việt
thảng
Các ý nghĩa đầy đủ
excel; surpass; if; perhaps
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あるいは、すぐ(れる)、もし、も(し)、ある(いは)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
黨
Từ các bộ thủ
亻
口
黑
⺌
冖
灬