Ngoài bảng
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 齣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9F63
Unicode Decimal40803
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsích, xuất, xích
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sích, xuất, xích
Các ý nghĩa đầy đủa paragraph; section

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュツ(漢)、スチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: こま、くぎり、くさり、きれめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ