Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
齣
Ngoài bảng
Số nét
20 nét
Thuộc bộ thủ
齒
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9F63
Unicode Decimal
40803
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chū
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
척
Phiên âm Hán Việt
sích, xuất, xích
Giản thể
出
Phồn thể
出
Phiên âm Hán Việt
sích, xuất, xích
Các ý nghĩa đầy đủ
a paragraph; section
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シュツ(漢)、スチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こま、くぎり、くさり、きれめ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
句
Từ các bộ thủ
齒
口
止
凵
勹