Tên người
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 類

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+F9D0
Unicode Decimal63952
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng HànN/A
Phiên âm Hán Việtloại

Phiên âm Hán Việt

loại
Các ý nghĩa đầy đủsort; kind; variety; class; genus

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ルイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たぐ(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ