Tên ngườiTần suất: #2454
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 凱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51F1
Unicode Decimal20977
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkǎi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhải
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khải
Các ý nghĩa đầy đủvictory song

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ガイ(慣)、カイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かちどき、やわらぐ、やわ(らぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(てき)()()らし、(がいせん)した(おれ)はみなにこう()ばれるんだ!

Having scattered the enemy before me and triumphantly returned, this is how they would herald me.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính蹴る
Trợ từ