N1THCS 1Tần suất: #1375
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 斜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+659C
Unicode Decimal26012
Mã Braille (6 chấm)⠠⠱⠅
Mã Braille Kantenji⠧⡼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtgia, tà
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

gia, tà
Các ý nghĩa đầy đủdiagonal; slanting; oblique
Ý nghĩa chính thường dùngdiagonal; oblique

Cách đọc

Âm On Katakana

シャ

Chi tiết: シャ(漢)、ジャ(呉)、ヤ(呉)

Thống kê tần suất dùng:シャ(100%)

Âm Kun Hiragana

なな(め)

Chi tiết: なな(め)、はす

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(やね)(するど)(かくど)(けいしゃ)している。

The roof declines at a sharp angle.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính傾斜
Trợ từ
(かれ)はスキーをしていて(きゅうしゃめん)(てんとう)した。

He tumbled on a steep slope while skiing.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính転倒
Trợ từ
その(とち)(かわ)()かって(ゆる)やかに(けいしゃ)している。

The land slopes gently toward the river.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính傾斜
Trợ từ
(ぬの)(なな)めに()ちなさい。

Cut the cloth in a diagonal direction.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính裁つ
Trợ từ
(わたし)たちは(きゅうしゃめん)()がった。

We climbed a sharp slope.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính上がる
Trợ từ
(いわ)(おか)(しゃめん)(ころ)がり()ちた。

The rock rolled down the hillside.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính転がる
Trợ từ