Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 斟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+659F
Unicode Decimal26015
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhēn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchâm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

châm
Các ý nghĩa đầy đủdip water; estimate

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: く(む)、おしはか(る)、おもいや(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

その(おんな)(ひと)(あか)(ぼう)(けんこう)でないことを(しんしゃく)してくれるように(たの)まれた。

The woman was asked to make allowance for the poor health of the baby.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính頼む
Trợ từ