Tên ngườiTần suất: #2719
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 斡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+65A1
Unicode Decimal26017
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtoát, quản
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

oát, quản
Các ý nghĩa đầy đủgo around; rule; administer

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: アツ(慣)、ワチ(呉)、ワツ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: めぐ(る)、めぐ(らす)、つかさど(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

この(じゅうやく)のポストに(てきとう)(じんぶつ)()つけるには、(じんざい)(あっせん)(ぎょうしゃ)(いらい)する(ひつよう)がある。

We'll need a head hunting agency to find the right man for this executive position.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính依頼
Trợ từ