N1THCS 3Tần suất: #1113
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 爵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7235
Unicode Decimal29237
Mã Braille (6 chấm)⠠⠳⠃
Mã Braille Kantenji⣁⡘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjué
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttước
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tước
Các ý nghĩa đầy đủbaron; peerage; court rank; rank of nobility
Ý nghĩa chính thường dùngbaron; rank of nobility

Cách đọc

Âm On Katakana

シャク

Chi tiết: シャク(漢)、サク(呉)

Thống kê tần suất dùng:シャク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さかずき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

フランクス(りくぐん)(たいしょう)がナイト(しゃくい)(めいよ)(しょうごう)(さず)かりました。

General Franks received an honorary knighthood.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính授かる
Trợ từ
(かれ)(くに)への(こうけん)(みと)められてナイト(しゃくい)(あた)えられた。

He was awarded a knighthood in acknowledgement of his services to the nation.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính認める
Trợ từ