N2THPTTần suất: #1718
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 爪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+722A
Unicode Decimal29226
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢅⡺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhuǎ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrảo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trảo
Các ý nghĩa đầy đủclaw; nail; talon
Ý nghĩa chính thường dùngclaw

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(漢)、ショウ(呉)

Âm Kun Hiragana

つめ、つま*

Chi tiết: つめ、つま

Câu ví dụ minh họa

グリーンピースは(てつぶん)(ほうふ)(つめ)(いろ)がよくなる(せいぶん)(ふく)まれている。

Green peas are high in iron and contain nutrients that improve the colour of fingernails.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính含む
Trợ từ
(せいじゃ)(つまさきだ)ちでガンジスを(わた)った。

The holy man tiptoed his way across the Ganges.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính渡る
Trợ từ