N1THCS 2Tần suất: #1540
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嬢

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5B22
Unicode Decimal23330
Mã Braille (6 chấm)⠨⠦⠊
Mã Braille Kantenji⣓⣮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnương

Phiên âm Hán Việt

nương
Các ý nghĩa đầy đủlass; girl; Miss; daughter; young lady
Ý nghĩa chính thường dùnglass; young lady

Cách đọc

Âm On Katakana

ジョウ

Chi tiết: ジョウ(漢)、ニョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ジョウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: むすめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

ニコラス(じょう)は8(じかん)58(ふん)かけて(えいこく)(がわ)のドーバーからフランスに()かって(およ)ぎ、(つぎ)()きを()えて(えいこく)(もど)ってきた。

Miss Nicholas swam from Dover on the English side to France in 8 hours and 58 minutes, then turned around and returned to England.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính戻る
Trợ từ