N1THCS 2Tần suất: #1359
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 侍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4F8D
Unicode Decimal20365
Mã Braille (6 chấm)⠰⠦⠑
Mã Braille Kantenji⢧⡊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthị
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thị
Các ý nghĩa đầy đủwaiter; samurai; wait upon; serve; attend upon
Ý nghĩa chính thường dùngwaiter; attend upon; samurai

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ジ(呉)、シ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ジ(100%)

Âm Kun Hiragana

さむらい

Chi tiết: さむらい、はべ(る)、さぶら(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: