Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
倬
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
人
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+502C
Unicode Decimal
20524
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhuō,(zhuó)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
탁
Phiên âm Hán Việt
trác
Giản thể
倬
Phồn thể
倬
Phiên âm Hán Việt
trác
Các ý nghĩa đầy đủ
large; clear; remarkable
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おお(きい)、たか(い)、あき(らか)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
卓
早
Từ các bộ thủ
亻
十
日
卜
曰