Ngoài bảng
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 僣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+50E3
Unicode Decimal20707
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthiết, tiếm
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thiết, tiếm
Các ý nghĩa đầy đủboastfully usurp; (extended shinjitai)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セン(呉)、シン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せん(する)、おご(る)、なぞら(える)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ