Ngoài bảngTần suất: #1953
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 睨

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7768
Unicode Decimal30568
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn예,혼
Phiên âm Hán Việtnghễ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nghễ
Các ý nghĩa đầy đủglaring at; authority; power; scowl at

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゲイ(漢)、ゲ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: にら(む)、にら(み)、うかが(う)、かたむ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)(にら)(かえ)した(しょうじょ)(おこ)っていた。

The girl staring back at me was angry.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính睨む
Trợ từ
(さわ)いでいたのでバスの(うんてんしゅ)はこちらを(にら)んだ。

The bus driver glared at us for shouting.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính睨む
Trợ từ