Ngoài bảngTần suất: #3239
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 剋

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+524B
Unicode Decimal21067
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungkè,kēi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhắc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khắc
Các ý nghĩa đầy đủvictory

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かつ、か(つ)、きざ(む)、き(める)、きび(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ