Ngoài bảngTần suất: #2751
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嘔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5614
Unicode Decimal22036
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungǒu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthu, hú, âu, ẩu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hu, hú, âu, ẩu
Các ý nghĩa đầy đủvomit; nauseated

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: オウ(漢)、ウ(呉)、ク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: は(く)、むかつ(く)、うた(う)、やしな(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ほうしゃせん)(たいりょう)()びたら、すぐに(おうと)(げり)(はじ)まります。

After being exposed to a large amount of radiation, vomiting and diarrhea will start quickly.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính始まる
Trợ từ