Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
嗔
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+55D4
Unicode Decimal
21972
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chēn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
진
Phiên âm Hán Việt
sân, điền
Giản thể
嗔
Phồn thể
嗔
Phiên âm Hán Việt
sân, điền
Các ý nghĩa đầy đủ
be angry
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シン(呉)、デン(呉)、テン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いか(る)、いか(り)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
真
眞
具
Từ các bộ thủ
口
十
八
目
匕