Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嗔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+55D4
Unicode Decimal21972
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchēn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsân, điền
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sân, điền
Các ý nghĩa đầy đủbe angry

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シン(呉)、デン(呉)、テン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いか(る)、いか(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ