Ngoài bảngTần suất: #3255
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嚥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+56A5
Unicode Decimal22181
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyān,yàn,yè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtyên, yến, yết
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

yên, yến, yết
Các ý nghĩa đầy đủswallow

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: の(む)、のど

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ