Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
燕
Tên người
Tần suất: #2198
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
火
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+71D5
Unicode Decimal
29141
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yān,yàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
연
Phiên âm Hán Việt
yên, yến
Giản thể
燕
Phồn thể
燕
Phiên âm Hán Việt
yên, yến
Các ý nghĩa đầy đủ
swallow (bird)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
つばめ、つばくら、つばくろ、さかもり、くつろ(ぐ)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
廿
Từ các bộ thủ
口
匕
灬
爿
艹
凵
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
嚥
臙
讌