Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿱1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嚮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+56AE
Unicode Decimal22190
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthướng, hưởng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hướng, hưởng
Các ý nghĩa đầy đủguide; direct; incline to; favor

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(漢)、コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さきに、むか(う)、む(かう)、む(く)、さき(に)、ひび(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ